TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

中国地质调查局

Zhōngguó Dìzhì Diàochájú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 中國地質調查局

中国地质调查局 nghĩa là Cục Khảo sát Địa chất Trung Quốc (CGS).

Nghĩa của 中国地质调查局

Zhōngguó Dìzhì Diàochájú

phồn thể 中國地質調查局tên riêng
  1. Cục Khảo sát Địa chất Trung Quốc (CGS)

Câu hỏi thường gặp

中国地质调查局 nghĩa là gì?

中国地质调查局 (zhōngguó dìzhì diàochájú) nghĩa là Cục Khảo sát Địa chất Trung Quốc (CGS).

中国地质调查局 đọc thế nào?

中国地质调查局 đọc là Zhōngguó Dìzhì Diàochájú (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.