TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

中国天主教爱国会

Zhōngguó Tiānzhǔjiào Àiguóhuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 中國天主教愛國會

Âm Hán Việt TRUNG QUỐC THIÊN CHỦ GIÁO ÁI QUỐC HỘI

中国天主教爱国会 nghĩa là Hiệp hội Yêu nước Công giáo Trung Quốc.

Nghĩa của 中国天主教爱国会

Zhōngguó Tiānzhǔjiào Àiguóhuì

TRUNG QUỐC THIÊN CHỦ GIÁO ÁI QUỐC HỘIphồn thể 中國天主教愛國會tên riêng
  1. Hiệp hội Yêu nước Công giáo Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

中国天主教爱国会 nghĩa là gì?

中国天主教爱国会 (zhōngguó tiānzhǔjiào àiguóhuì) nghĩa là Hiệp hội Yêu nước Công giáo Trung Quốc.

中国天主教爱国会 đọc thế nào?

中国天主教爱国会 đọc là Zhōngguó Tiānzhǔjiào Àiguóhuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 中国天主教爱国会 là gì?

Âm Hán Việt của 中国天主教爱国会 là "trung quốc thiên chủ giáo ái quốc hội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.