TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

中国工程院

Zhōngguó Gōngchéngyuàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 中國工程院

Âm Hán Việt TRUNG QUỐC CÔNG TRÌNH VIỆN

中国工程院 nghĩa là Viện Hàn lâm Kỹ thuật Trung Quốc.

Nghĩa của 中国工程院

Zhōngguó Gōngchéngyuàn

TRUNG QUỐC CÔNG TRÌNH VIỆNphồn thể 中國工程院tên riêng
  1. Viện Hàn lâm Kỹ thuật Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

中国工程院 nghĩa là gì?

中国工程院 (zhōngguó gōngchéngyuàn) nghĩa là Viện Hàn lâm Kỹ thuật Trung Quốc.

中国工程院 đọc thế nào?

中国工程院 đọc là Zhōngguó Gōngchéngyuàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 中国工程院 là gì?

Âm Hán Việt của 中国工程院 là "trung quốc công trình viện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.