TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

中国感恩节

Zhōngguó Gǎn'ēnjié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 中國感恩節

Âm Hán Việt TRUNG QUỐC CẢM ÂN TIẾT

中国感恩节 nghĩa là Lễ Tạ ơn kiểu Trung Quốc, tên gọi khác của 蛋炒饭节 (Dànchǎofànjié).

Nghĩa của 中国感恩节

Zhōngguó Gǎn'ēnjié

TRUNG QUỐC CẢM ÂN TIẾTphồn thể 中國感恩節tên riêng
  1. Lễ Tạ ơn kiểu Trung Quốc, tên gọi khác của 蛋炒饭节 (Dànchǎofànjié)

Câu hỏi thường gặp

中国感恩节 nghĩa là gì?

中国感恩节 (zhōngguó gǎn'ēnjié) nghĩa là Lễ Tạ ơn kiểu Trung Quốc, tên gọi khác của 蛋炒饭节 (Dànchǎofànjié).

中国感恩节 đọc thế nào?

中国感恩节 đọc là Zhōngguó Gǎn'ēnjié (pinyin).

Âm Hán Việt của 中国感恩节 là gì?

Âm Hán Việt của 中国感恩节 là "trung quốc cảm ân tiết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.