TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

中国新闻社

Zhōngguó Xīnwénshè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 中國新聞社

Âm Hán Việt TRUNG QUỐC TÂN VĂN XÃ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung quốc tân văn xã” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

中国新闻社 nghĩa là Trung Quốc Tân Văn xã.

Nghĩa của 中国新闻社

Zhōngguó Xīnwénshè

TRUNG QUỐC TÂN VĂN XÃphồn thể 中國新聞社tên riêng
  1. Trung Quốc Tân Văn xã

Câu hỏi thường gặp

中国新闻社 nghĩa là gì?

中国新闻社 (zhōngguó xīnwénshè) nghĩa là Trung Quốc Tân Văn xã.

中国新闻社 đọc thế nào?

中国新闻社 đọc là Zhōngguó Xīnwénshè (pinyin).

Âm Hán Việt của 中国新闻社 là gì?

Âm Hán Việt của 中国新闻社 là "trung quốc tân văn xã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.