TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

中国气象局

Zhōngguó Qìxiàngjú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 中國氣象局

Âm Hán Việt TRUNG QUỐC KHÍ TƯỢNG CỤC

中国气象局 nghĩa là Cục Khí tượng Trung Quốc (CMA).

Nghĩa của 中国气象局

Zhōngguó Qìxiàngjú

TRUNG QUỐC KHÍ TƯỢNG CỤCphồn thể 中國氣象局tên riêng
  1. Cục Khí tượng Trung Quốc (CMA)

Câu hỏi thường gặp

中国气象局 nghĩa là gì?

中国气象局 (zhōngguó qìxiàngjú) nghĩa là Cục Khí tượng Trung Quốc (CMA).

中国气象局 đọc thế nào?

中国气象局 đọc là Zhōngguó Qìxiàngjú (pinyin).

Âm Hán Việt của 中国气象局 là gì?

Âm Hán Việt của 中国气象局 là "trung quốc khí tượng cục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.