TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

中国航天工业公司

Zhōngguó Hángtiān Gōngyè Gōngsī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 中國航天工業公司

中国航天工业公司 nghĩa là Tổng công ty Công nghiệp Hàng không Vũ trụ Trung Quốc, tiền thân của Tập đoàn Khoa học Công nghệ Hàng không Vũ trụ Trung Quốc (CASC) 中国航天科技集团公司.

Nghĩa của 中国航天工业公司

Zhōngguó Hángtiān Gōngyè Gōngsī

phồn thể 中國航天工業公司tên riêng
  1. Tổng công ty Công nghiệp Hàng không Vũ trụ Trung Quốc, tiền thân của Tập đoàn Khoa học Công nghệ Hàng không Vũ trụ Trung Quốc (CASC) 中国航天科技集团公司

Câu hỏi thường gặp

中国航天工业公司 nghĩa là gì?

中国航天工业公司 (zhōngguó hángtiān gōngyè gōngsī) nghĩa là Tổng công ty Công nghiệp Hàng không Vũ trụ Trung Quốc, tiền thân của Tập đoàn Khoa học Công nghệ Hàng không Vũ trụ Trung Quốc (CASC) 中国航天科技集团公司.

中国航天工业公司 đọc thế nào?

中国航天工业公司 đọc là Zhōngguó Hángtiān Gōngyè Gōngsī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.