TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

中国船舶工业集团

Zhōngguó Chuánbó Gōngyè Jítuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 中國船舶工業集團

Âm Hán Việt TRUNG QUỐC THUYỀN BÁCH CÔNG NGHIỆP TẬP ĐOÀN

中国船舶工业集团 nghĩa là Tập đoàn Công nghiệp Đóng tàu Trung Quốc (CSSC).

Nghĩa của 中国船舶工业集团

Zhōngguó Chuánbó Gōngyè Jítuán

TRUNG QUỐC THUYỀN BÁCH CÔNG NGHIỆP TẬP ĐOÀNphồn thể 中國船舶工業集團tên riêng
  1. Tập đoàn Công nghiệp Đóng tàu Trung Quốc (CSSC)

Câu hỏi thường gặp

中国船舶工业集团 nghĩa là gì?

中国船舶工业集团 (zhōngguó chuánbó gōngyè jítuán) nghĩa là Tập đoàn Công nghiệp Đóng tàu Trung Quốc (CSSC).

中国船舶工业集团 đọc thế nào?

中国船舶工业集团 đọc là Zhōngguó Chuánbó Gōngyè Jítuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 中国船舶工业集团 là gì?

Âm Hán Việt của 中国船舶工业集团 là "trung quốc thuyền bách công nghiệp tập đoàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.