TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

中国证券监督管理委员会

Zhōngguó Zhèngquàn Jiāndū Guǎnlǐ Wěiyuánhuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 中國證券監督管理委員會

Âm Hán Việt TRUNG QUỐC CHỨNG KHOÁN GIÁM ĐỐC QUẢN LÝ ỦY VIÊN HỘI

中国证券监督管理委员会 nghĩa là Ủy ban Quản lý Giám sát Chứng khoán Trung Quốc (CSRC).

Nghĩa của 中国证券监督管理委员会

Zhōngguó Zhèngquàn Jiāndū Guǎnlǐ Wěiyuánhuì

TRUNG QUỐC CHỨNG KHOÁN GIÁM ĐỐC QUẢN LÝ ỦY VIÊN HỘIphồn thể 中國證券監督管理委員會tên riêng
  1. Ủy ban Quản lý Giám sát Chứng khoán Trung Quốc (CSRC)
  2. Viết tắt thành 证监会 (Zhèngjiānhuì)

Câu hỏi thường gặp

中国证券监督管理委员会 nghĩa là gì?

中国证券监督管理委员会 (zhōngguó zhèngquàn jiāndū guǎnlǐ wěiyuánhuì) nghĩa là Ủy ban Quản lý Giám sát Chứng khoán Trung Quốc (CSRC).

中国证券监督管理委员会 đọc thế nào?

中国证券监督管理委员会 đọc là Zhōngguó Zhèngquàn Jiāndū Guǎnlǐ Wěiyuánhuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 中国证券监督管理委员会 là gì?

Âm Hán Việt của 中国证券监督管理委员会 là "trung quốc chứng khoán giám đốc quản lý ủy viên hội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.