TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

中国通

Zhōngguótōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 中國通

Âm Hán Việt TRUNG QUỐC THÔNG

中国通 nghĩa là Nhà quan sát Trung Quốc.

Nghĩa của 中国通

Zhōngguótōng

TRUNG QUỐC THÔNGDanh từphồn thể 中國通tên riêng
  1. Nhà quan sát Trung Quốc
  2. Chuyên gia về Trung Quốc
  3. Người am hiểu về Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

中国通 nghĩa là gì?

中国通 (zhōngguótōng) nghĩa là Nhà quan sát Trung Quốc.

中国通 đọc thế nào?

中国通 đọc là Zhōngguótōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 中国通 là gì?

Âm Hán Việt của 中国通 là "trung quốc thông".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.