Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung quốc bưu chính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
中国邮政 nghĩa là Bưu chính Trung Quốc.
Nghĩa của 中国邮政
Zhōngguó Yóuzhèng
TRUNG QUỐC BƯU CHÍNHphồn thể 中國郵政tên riêng
Bưu chính Trung Quốc (dịch vụ bưu điện Trung Quốc)
Câu hỏi thường gặp
中国邮政 nghĩa là gì?
中国邮政 (zhōngguó yóuzhèng) nghĩa là Bưu chính Trung Quốc.
中国邮政 đọc thế nào?
中国邮政 đọc là Zhōngguó Yóuzhèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 中国邮政 là gì?
Âm Hán Việt của 中国邮政 là "trung quốc bưu chính".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.