TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

中国餐馆症候群

Zhōngguócānguǎnzhènghòuqún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 中國餐館症候群

Âm Hán Việt TRUNG QUỐC XAN QUÁN CHỨNG HẬU QUẦN

中国餐馆症候群 nghĩa là Hội chứng nhà hàng Trung Quốc.

Nghĩa của 中国餐馆症候群

Zhōngguócānguǎnzhènghòuqún

TRUNG QUỐC XAN QUÁN CHỨNG HẬU QUẦNphồn thể 中國餐館症候群tên riêng
  1. Hội chứng nhà hàng Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

中国餐馆症候群 nghĩa là gì?

中国餐馆症候群 (zhōngguócānguǎnzhènghòuqún) nghĩa là Hội chứng nhà hàng Trung Quốc.

中国餐馆症候群 đọc thế nào?

中国餐馆症候群 đọc là Zhōngguócānguǎnzhènghòuqún (pinyin).

Âm Hán Việt của 中国餐馆症候群 là gì?

Âm Hán Việt của 中国餐馆症候群 là "trung quốc xan quán chứng hậu quần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.