中央集权 (zhōngyāngjíquán) nghĩa là Quyền lực nhà nước tập trung.
中央集权 đọc thế nào?
中央集权 đọc là zhōngyāngjíquán (pinyin).
Âm Hán Việt của 中央集权 là gì?
Âm Hán Việt của 中央集权 là "trung ương tập quyền".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.