TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

中子星

zhōngzǐxīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUNG TỬ TINH

中子星 nghĩa là sao nơtron.

Nghĩa của 中子星

zhōngzǐxīng

TRUNG TỬ TINHDanh từ
  1. Sao nơtron

Câu hỏi thường gặp

中子星 nghĩa là gì?

中子星 (zhōngzǐxīng) nghĩa là sao nơtron.

中子星 đọc thế nào?

中子星 đọc là zhōngzǐxīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 中子星 là gì?

Âm Hán Việt của 中子星 là "trung tử tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.