Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung cuộc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
中局 nghĩa là trung cuộc.
Nghĩa của 中局
zhōngjú
TRUNG CUỘCDanh từ
Trung cuộc (trong cờ vây hoặc cờ vua)
Câu hỏi thường gặp
中局 nghĩa là gì?
中局 (zhōngjú) nghĩa là trung cuộc.
中局 đọc thế nào?
中局 đọc là zhōngjú (pinyin).
Âm Hán Việt của 中局 là gì?
Âm Hán Việt của 中局 là "trung cuộc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.