TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

中式英语

Zhōngshì Yīngyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 中式英語

Âm Hán Việt TRUNG THỨC ANH NGỮ

中式英语 nghĩa là Tiếng Anh kiểu Trung Quốc.

Nghĩa của 中式英语

Zhōngshì Yīngyǔ

TRUNG THỨC ANH NGỮTên riêngphồn thể 中式英語tên riêng
  1. Tiếng Anh kiểu Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

中式英语 nghĩa là gì?

中式英语 (zhōngshì yīngyǔ) nghĩa là Tiếng Anh kiểu Trung Quốc.

中式英语 đọc thế nào?

中式英语 đọc là Zhōngshì Yīngyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 中式英语 là gì?

Âm Hán Việt của 中式英语 là "trung thức anh ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.