Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung nhật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
中日 nghĩa là Trung-Nhật.
Nghĩa của 中日
Zhōng Rì
TRUNG NHẬTtên riêng
Trung-Nhật
Câu hỏi thường gặp
中日 nghĩa là gì?
中日 (zhōng rì) nghĩa là Trung-Nhật.
中日 đọc thế nào?
中日 đọc là Zhōng Rì (pinyin).
Âm Hán Việt của 中日 là gì?
Âm Hán Việt của 中日 là "trung nhật".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.