中时 nghĩa là China Times (tên viết tắt của 中国时报 (Zhōngguó Shíbào)).
Nghĩa của 中时
Zhōng Shí
TRUNG THỜIphồn thể 中時tên riêng
China Times (tên viết tắt của 中国时报 (Zhōngguó Shíbào))
Thành ngữ có 中时
切中时弊 — Đánh trúng vào tệ nạn thời đại (thành ngữ); fig. nhắm đúng mục tiêu chính trị hiện tại
切中时病 — Đánh trúng chỗ đau (thành ngữ); fig. đánh trúng đích
Câu hỏi thường gặp
中时 nghĩa là gì?
中时 (zhōng shí) nghĩa là China Times (tên viết tắt của 中国时报 (Zhōngguó Shíbào)).
中时 đọc thế nào?
中时 đọc là Zhōng Shí (pinyin).
Âm Hán Việt của 中时 là gì?
Âm Hán Việt của 中时 là "trung thời".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.