TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

中空玻璃

zhōngkōngbōli giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUNG KHÔNG PHA LY

中空玻璃 nghĩa là kính hai lớp.

Nghĩa của 中空玻璃

zhōngkōngbōli

TRUNG KHÔNG PHA LY
  1. Kính hai lớp

Câu hỏi thường gặp

中空玻璃 nghĩa là gì?

中空玻璃 (zhōngkōngbōli) nghĩa là kính hai lớp.

中空玻璃 đọc thế nào?

中空玻璃 đọc là zhōngkōngbōli (pinyin).

Âm Hán Việt của 中空玻璃 là gì?

Âm Hán Việt của 中空玻璃 là "trung không pha ly".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.