TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

中级

zhōngjí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 中級

Âm Hán Việt TRUNG CẤP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung cấp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

中级 nghĩa là cấp trung.

Nghĩa của 中级

zhōngjí

TRUNG CẤPTính từphồn thể 中級
  1. Cấp trung (trong hệ thống phân cấp)

Câu hỏi thường gặp

中级 nghĩa là gì?

中级 (zhōngjí) nghĩa là cấp trung.

中级 đọc thế nào?

中级 đọc là zhōngjí (pinyin).

Âm Hán Việt của 中级 là gì?

Âm Hán Việt của 中级 là "trung cấp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.