TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

中耳炎

zhōng'ěryán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUNG NHĨ VIÊM

中耳炎 nghĩa là viêm tai giữa.

Nghĩa của 中耳炎

zhōng'ěryán

TRUNG NHĨ VIÊMDanh từ
  1. Viêm tai giữa

Câu hỏi thường gặp

中耳炎 nghĩa là gì?

中耳炎 (zhōng'ěryán) nghĩa là viêm tai giữa.

中耳炎 đọc thế nào?

中耳炎 đọc là zhōng'ěryán (pinyin).

Âm Hán Việt của 中耳炎 là gì?

Âm Hán Việt của 中耳炎 là "trung nhĩ viêm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.