Thử nghiệm thí điểm (trong phát triển sản phẩm, v.v.)
zhòngshì
TRÚNG THÍDanh từphồn thể 中試
Vượt qua kỳ thi
Câu hỏi thường gặp
中试 nghĩa là gì?
中试 (zhōngshì, zhòngshì) nghĩa là thử nghiệm thí điểm.
中试 đọc thế nào?
中试 đọc là zhōngshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 中试 là gì?
Âm Hán Việt của 中试 là "trung thí".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.