Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung phong” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
中锋 nghĩa là tiền vệ, trung phong.
Nghĩa của 中锋
zhōngfēng
TRUNG PHONGDanh từphồn thể 中鋒
Tiền vệ
Trung phong (bóng rổ)
Tiền đạo trung tâm (khúc côn cầu, bóng đá)
Câu hỏi thường gặp
中锋 nghĩa là gì?
中锋 (zhōngfēng) nghĩa là tiền vệ, trung phong.
中锋 đọc thế nào?
中锋 đọc là zhōngfēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 中锋 là gì?
Âm Hán Việt của 中锋 là "trung phong".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.