TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

丰胸

fēngxiōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 豐胸

Âm Hán Việt PHONG HUNG

丰胸 nghĩa là Xem 隆胸 (lóngxiōng).

Nghĩa của 丰胸

fēngxiōng

PHONG HUNGĐộng từ, Danh từphồn thể 豐胸
  1. Xem 隆胸 (lóngxiōng)

Câu hỏi thường gặp

丰胸 nghĩa là gì?

丰胸 (fēngxiōng) nghĩa là Xem 隆胸 (lóngxiōng).

丰胸 đọc thế nào?

丰胸 đọc là fēngxiōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 丰胸 là gì?

Âm Hán Việt của 丰胸 là "phong hung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.