TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

临时政府

línshízhèngfǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 臨時政府

Âm Hán Việt LÂM THỜI CHÍNH PHỦ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lâm thời chính phủ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

临时政府 nghĩa là chính phủ lâm thời.

Nghĩa của 临时政府

línshízhèngfǔ

LÂM THỜI CHÍNH PHỦphồn thể 臨時政府
  1. Chính phủ lâm thời

Câu hỏi thường gặp

临时政府 nghĩa là gì?

临时政府 (línshízhèngfǔ) nghĩa là chính phủ lâm thời.

临时政府 đọc thế nào?

临时政府 đọc là línshízhèngfǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 临时政府 là gì?

Âm Hán Việt của 临时政府 là "lâm thời chính phủ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.