Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chủ ngữ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
主语 nghĩa là chủ ngữ.
Nghĩa của 主语
zhǔyǔ
CHỦ NGỮDanh từphồn thể 主語
Chủ ngữ (trong ngữ pháp)
Câu hỏi thường gặp
主语 nghĩa là gì?
主语 (zhǔyǔ) nghĩa là chủ ngữ.
主语 đọc thế nào?
主语 đọc là zhǔyǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 主语 là gì?
Âm Hán Việt của 主语 là "chủ ngữ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.