Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghĩa hành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
义行 nghĩa là hành động chính nghĩa.
Nghĩa của 义行
yìxíng
NGHĨA HÀNHDanh từphồn thể 義行
Hành động chính nghĩa
Câu hỏi thường gặp
义行 nghĩa là gì?
义行 (yìxíng) nghĩa là hành động chính nghĩa.
义行 đọc thế nào?
义行 đọc là yìxíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 义行 là gì?
Âm Hán Việt của 义行 là "nghĩa hành".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.