乌日 nghĩa là Wuri, một quận của Đài Trung, Đài Loan.
Nghĩa của 乌日
Wūrì
Ô NHẬTTên riêngphồn thể 烏日tên riêng
Wuri, một quận của Đài Trung, Đài Loan
Câu hỏi thường gặp
乌日 nghĩa là gì?
乌日 (wūrì) nghĩa là Wuri, một quận của Đài Trung, Đài Loan.
乌日 đọc thế nào?
乌日 đọc là Wūrì (pinyin).
Âm Hán Việt của 乌日 là gì?
Âm Hán Việt của 乌日 là "ô nhật".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.