TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乌桓

Wūhuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 烏桓

Âm Hán Việt Ô HOÀN

乌桓 nghĩa là người Wuhuan.

Nghĩa của 乌桓

Wūhuán

Ô HOÀNTên riêngphồn thể 烏桓tên riêng
  1. Người Wuhuan (bộ lạc du mục)

Câu hỏi thường gặp

乌桓 nghĩa là gì?

乌桓 (wūhuán) nghĩa là người Wuhuan.

乌桓 đọc thế nào?

乌桓 đọc là Wūhuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 乌桓 là gì?

Âm Hán Việt của 乌桓 là "ô hoàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.