TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乌气

wūqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 烏氣

Âm Hán Việt Ô KHÍ

乌气 nghĩa là tức giận.

Nghĩa của 乌气

wūqì

Ô KHÍphồn thể 烏氣
  1. Tức giận

Câu hỏi thường gặp

乌气 nghĩa là gì?

乌气 (wūqì) nghĩa là tức giận.

乌气 đọc thế nào?

乌气 đọc là wūqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 乌气 là gì?

Âm Hán Việt của 乌气 là "ô khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.