TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乌鸦嘴

wūyāzuǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 烏鴉嘴

Âm Hán Việt Ô NHA CHỦY

乌鸦嘴 nghĩa là mỏ quạ.

Nghĩa của 乌鸦嘴

wūyāzuǐ

Ô NHA CHỦYDanh từphồn thể 烏鴉嘴
  1. Mỏ quạ
  2. ví dụ Người nói điều không may

Câu hỏi thường gặp

乌鸦嘴 nghĩa là gì?

乌鸦嘴 (wūyāzuǐ) nghĩa là mỏ quạ.

乌鸦嘴 đọc thế nào?

乌鸦嘴 đọc là wūyāzuǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 乌鸦嘴 là gì?

Âm Hán Việt của 乌鸦嘴 là "ô nha chủy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.