TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乐之

Lèzhī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 樂之

Âm Hán Việt LẠC CHI

乐之 nghĩa là Ritz (thương hiệu bánh quy).

Nghĩa của 乐之

Lèzhī

LẠC CHIphồn thể 樂之tên riêng
  1. Ritz (thương hiệu bánh quy)

Câu hỏi thường gặp

乐之 nghĩa là gì?

乐之 (lèzhī) nghĩa là Ritz (thương hiệu bánh quy).

乐之 đọc thế nào?

乐之 đọc là Lèzhī (pinyin).

Âm Hán Việt của 乐之 là gì?

Âm Hán Việt của 乐之 là "lạc chi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.