乐清
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 樂清
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhạc thanh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
乐清 nghĩa là Nhạc Thanh, thành phố cấp huyện ở Ôn Châu 温州 (Wēnzhōu), Chiết Giang.
Nghĩa của 乐清
Yuèqīng
NHẠC THANHTên riêngphồn thể 樂清tên riêng- Nhạc Thanh, thành phố cấp huyện ở Ôn Châu 温州 (Wēnzhōu), Chiết Giang
Câu hỏi thường gặp
乐清 nghĩa là gì?
乐清 (yuèqīng) nghĩa là Nhạc Thanh, thành phố cấp huyện ở Ôn Châu 温州 (Wēnzhōu), Chiết Giang.
乐清 đọc thế nào?
乐清 đọc là Yuèqīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 乐清 là gì?
Âm Hán Việt của 乐清 là "nhạc thanh".