TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乐高

Lègāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 樂高

Âm Hán Việt LẠC CAO

乐高 nghĩa là đồ chơi lego.

Nghĩa của 乐高

Lègāo

LẠC CAODanh từphồn thể 樂高tên riêng
  1. Đồ chơi Lego

Câu hỏi thường gặp

乐高 nghĩa là gì?

乐高 (lègāo) nghĩa là đồ chơi lego.

乐高 đọc thế nào?

乐高 đọc là Lègāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 乐高 là gì?

Âm Hán Việt của 乐高 là "lạc cao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.