TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乘胜

chéngshèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 乘勝

Âm Hán Việt THỪA THẮNG

乘胜 nghĩa là tiếp tục chiến thắng.

Nghĩa của 乘胜

chéngshèng

THỪA THẮNGPhó từphồn thể 乘勝
  1. Tiếp tục chiến thắng
  2. Truy kích kẻ địch đang rút lui

Thành ngữ có 乘胜

  • 乘胜追击 — Tiếp tục chiến thắng và tấn công áp đảo

Câu hỏi thường gặp

乘胜 nghĩa là gì?

乘胜 (chéngshèng) nghĩa là tiếp tục chiến thắng.

乘胜 đọc thế nào?

乘胜 đọc là chéngshèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 乘胜 là gì?

Âm Hán Việt của 乘胜 là "thừa thắng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.