TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乞力马扎罗山

Qǐlìmǎzhāluóshān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 乞力馬扎羅山

Âm Hán Việt KHẤT LỰC MÃ TRÁT LA SƠN

乞力马扎罗山 nghĩa là núi Kilimanjaro ở Tanzania.

Nghĩa của 乞力马扎罗山

Qǐlìmǎzhāluóshān

KHẤT LỰC MÃ TRÁT LA SƠNTên riêngphồn thể 乞力馬扎羅山tên riêng
  1. Núi Kilimanjaro ở Tanzania

Câu hỏi thường gặp

乞力马扎罗山 nghĩa là gì?

乞力马扎罗山 (qǐlìmǎzhāluóshān) nghĩa là núi Kilimanjaro ở Tanzania.

乞力马扎罗山 đọc thế nào?

乞力马扎罗山 đọc là Qǐlìmǎzhāluóshān (pinyin).

Âm Hán Việt của 乞力马扎罗山 là gì?

Âm Hán Việt của 乞力马扎罗山 là "khất lực mã trát la sơn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.