书法
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 書法
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thư pháp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
书法 nghĩa là thư pháp, chữ viết.
Nghĩa của 书法
shūfǎ
THƯ PHÁPDanh từphồn thể 書法- Thư pháp
- Chữ viết
- Tài viết chữ
Từ ghép có 书法
Câu hỏi thường gặp
书法 nghĩa là gì?
书法 (shūfǎ) nghĩa là thư pháp, chữ viết.
书法 đọc thế nào?
书法 đọc là shūfǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 书法 là gì?
Âm Hán Việt của 书法 là "thư pháp".