TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

书法

HSK 6HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shūfǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 書法

Âm Hán Việt THƯ PHÁP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thư pháp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

书法 nghĩa là thư pháp, chữ viết.

Nghĩa của 书法

shūfǎ

THƯ PHÁPDanh từphồn thể 書法
  1. Thư pháp
  2. Chữ viết
  3. Tài viết chữ

Từ ghép có 书法

Câu hỏi thường gặp

书法 nghĩa là gì?

书法 (shūfǎ) nghĩa là thư pháp, chữ viết.

书法 đọc thế nào?

书法 đọc là shūfǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 书法 là gì?

Âm Hán Việt của 书法 là "thư pháp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.