TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

书立

shūlì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 書立

Âm Hán Việt THƯ LẬP

书立 nghĩa là chặn sách.

Nghĩa của 书立

shūlì

THƯ LẬPDanh từphồn thể 書立
  1. Chặn sách

Thành ngữ có 书立

  • 著书立说 — Viết sách để đưa ra lý thuyết của mình

Câu hỏi thường gặp

书立 nghĩa là gì?

书立 (shūlì) nghĩa là chặn sách.

书立 đọc thế nào?

书立 đọc là shūlì (pinyin).

Âm Hán Việt của 书立 là gì?

Âm Hán Việt của 书立 là "thư lập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.