TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乱弹琴

luàntánqín giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 亂彈琴

Âm Hán Việt LOẠN ĐÀN CẦM

乱弹琴 nghĩa là nói nhảm.

Nghĩa của 乱弹琴

luàntánqín

LOẠN ĐÀN CẦMĐộng từphồn thể 亂彈琴
  1. Nói nhảm
  2. Cư xử như kẻ ngốc

Câu hỏi thường gặp

乱弹琴 nghĩa là gì?

乱弹琴 (luàntánqín) nghĩa là nói nhảm.

乱弹琴 đọc thế nào?

乱弹琴 đọc là luàntánqín (pinyin).

Âm Hán Việt của 乱弹琴 là gì?

Âm Hán Việt của 乱弹琴 là "loạn đàn cầm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.