TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乱数

luànshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 亂數

Âm Hán Việt LOẠN SỐ

乱数 nghĩa là số ngẫu nhiên.

Nghĩa của 乱数

luànshù

LOẠN SỐDanh từphồn thể 亂數
  1. Số ngẫu nhiên

Câu hỏi thường gặp

乱数 nghĩa là gì?

乱数 (luànshù) nghĩa là số ngẫu nhiên.

乱数 đọc thế nào?

乱数 đọc là luànshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 乱数 là gì?

Âm Hán Việt của 乱数 là "loạn số".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.