TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乱画

luànhuà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 亂畫

Âm Hán Việt LOẠN HỌA

乱画 nghĩa là vẽ nguệch ngoạc, hình vẽ bậy.

Nghĩa của 乱画

luànhuà

LOẠN HỌAphồn thể 亂畫
  1. Vẽ nguệch ngoạc
  2. Hình vẽ bậy
  3. Nguệch ngoạc

Câu hỏi thường gặp

乱画 nghĩa là gì?

乱画 (luànhuà) nghĩa là vẽ nguệch ngoạc, hình vẽ bậy.

乱画 đọc thế nào?

乱画 đọc là luànhuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 乱画 là gì?

Âm Hán Việt của 乱画 là "loạn họa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.