Cùng nghĩa với từ Hán Việt “loạn thị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
乱视 nghĩa là chứng loạn thị.
Nghĩa của 乱视
luànshì
LOẠN THỊDanh từphồn thể 亂視
Đài Loan Chứng loạn thị (y học)
Câu hỏi thường gặp
乱视 nghĩa là gì?
乱视 (luànshì) nghĩa là chứng loạn thị.
乱视 đọc thế nào?
乱视 đọc là luànshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 乱视 là gì?
Âm Hán Việt của 乱视 là "loạn thị".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.