TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乳杆菌

rǔgǎnjūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 乳桿菌

Âm Hán Việt NHŨ CAN KHUẨN

乳杆菌 nghĩa là Lactobacillus.

Nghĩa của 乳杆菌

rǔgǎnjūn

NHŨ CAN KHUẨNDanh từphồn thể 乳桿菌
  1. Lactobacillus

Câu hỏi thường gặp

乳杆菌 nghĩa là gì?

乳杆菌 (rǔgǎnjūn) nghĩa là Lactobacillus.

乳杆菌 đọc thế nào?

乳杆菌 đọc là rǔgǎnjūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 乳杆菌 là gì?

Âm Hán Việt của 乳杆菌 là "nhũ can khuẩn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.