乳突
giọng máy của trình duyệt
乳突 nghĩa là xương chũm.
Nghĩa của 乳突
rǔtū
NHŨ ĐỘTDanh từ- Xương chũm
Câu hỏi thường gặp
乳突 nghĩa là gì?
乳突 (rǔtū) nghĩa là xương chũm.
乳突 đọc thế nào?
乳突 đọc là rǔtū (pinyin).
Âm Hán Việt của 乳突 là gì?
Âm Hán Việt của 乳突 là "nhũ đột".