乳罩
giọng máy của trình duyệt
乳罩 nghĩa là áo ngực.
Nghĩa của 乳罩
rǔzhào
NHŨ TRÁODanh từ- Áo ngực
Câu hỏi thường gặp
乳罩 nghĩa là gì?
乳罩 (rǔzhào) nghĩa là áo ngực.
乳罩 đọc thế nào?
乳罩 đọc là rǔzhào (pinyin).
Âm Hán Việt của 乳罩 là gì?
Âm Hán Việt của 乳罩 là "nhũ tráo".