TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

争执不下

zhēngzhíbùxià giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 爭執不下

Âm Hán Việt TRANH CHẤP BẤT HẠ

争执不下 nghĩa là cãi nhau không dứt.

Nghĩa của 争执不下

zhēngzhíbùxià

TRANH CHẤP BẤT HẠphồn thể 爭執不下
  1. Cãi nhau không dứt

Câu hỏi thường gặp

争执不下 nghĩa là gì?

争执不下 (zhēngzhíbùxià) nghĩa là cãi nhau không dứt.

争执不下 đọc thế nào?

争执不下 đọc là zhēngzhíbùxià (pinyin).

Âm Hán Việt của 争执不下 là gì?

Âm Hán Việt của 争执不下 là "tranh chấp bất hạ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.