TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

二分点

èrfēndiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 二分點

Âm Hán Việt NHỊ PHÂN ĐIỂM

二分点 nghĩa là hai điểm phân.

Nghĩa của 二分点

èrfēndiǎn

NHỊ PHÂN ĐIỂMDanh từphồn thể 二分點
  1. Hai điểm phân (xuân phân và thu phân)

Câu hỏi thường gặp

二分点 nghĩa là gì?

二分点 (èrfēndiǎn) nghĩa là hai điểm phân.

二分点 đọc thế nào?

二分点 đọc là èrfēndiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 二分点 là gì?

Âm Hán Việt của 二分点 là "nhị phân điểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.