Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhị đầu cơ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
二头肌 nghĩa là cơ nhị đầu.
Nghĩa của 二头肌
èrtóujī
NHỊ ĐẦU CƠDanh từphồn thể 二頭肌
Cơ nhị đầu
Câu hỏi thường gặp
二头肌 nghĩa là gì?
二头肌 (èrtóujī) nghĩa là cơ nhị đầu.
二头肌 đọc thế nào?
二头肌 đọc là èrtóujī (pinyin).
Âm Hán Việt của 二头肌 là gì?
Âm Hán Việt của 二头肌 là "nhị đầu cơ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.