TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

二月份

èryuèfèn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHỊ NGUYỆT PHẦN

二月份 nghĩa là tháng hai.

Nghĩa của 二月份

èryuèfèn

NHỊ NGUYỆT PHẦNDanh từ
  1. Tháng Hai

Từ ghép có 二月份

Câu hỏi thường gặp

二月份 nghĩa là gì?

二月份 (èryuèfèn) nghĩa là tháng hai.

二月份 đọc thế nào?

二月份 đọc là èryuèfèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 二月份 là gì?

Âm Hán Việt của 二月份 là "nhị nguyệt phần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.