二次方程 (èrcìfāngchéng) nghĩa là phương trình bậc hai.
二次方程 đọc thế nào?
二次方程 đọc là èrcìfāngchéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 二次方程 là gì?
Âm Hán Việt của 二次方程 là "nhị thứ phương trình".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.