TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

二次方程

èrcìfāngchéng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHỊ THỨ PHƯƠNG TRÌNH

二次方程 nghĩa là phương trình bậc hai.

Nghĩa của 二次方程

èrcìfāngchéng

NHỊ THỨ PHƯƠNG TRÌNHDanh từ
  1. Phương trình bậc hai

Câu hỏi thường gặp

二次方程 nghĩa là gì?

二次方程 (èrcìfāngchéng) nghĩa là phương trình bậc hai.

二次方程 đọc thế nào?

二次方程 đọc là èrcìfāngchéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 二次方程 là gì?

Âm Hán Việt của 二次方程 là "nhị thứ phương trình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.